Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

Hiển thị các bài đăng có nhãn PRONUNCIATION

MONOPHTHONGS: /ɛ/ - /æ/

  MONOPHTHONGS: / ɛ/ - /æ / PART 1. HOW TO MAKE THE SOUNDS I. / ɛ / as in GET 1. How to make the sound / ɛ / - Lips (môi): father apart and relaxed (Mở ra , thả lỏng ) - Tongue (lưỡi): relaxed, mid-high position . (Thả lỏng, vị trí trung tâm khoang miệng) Notes : trong phát âm tiếng Anh Anh có thể kí hiệu âm này là /e/ 2. Some common spellings for / ɛ / e get, end, next, general ea heavy, head, measure Exeptions (ngoại lệ): những từ sau cũng đọc /ɛ/ said, says, again, against, any, many   II. / æ / as in FAT 1. How to make the sound / æ / - Lips (môi): open, not rounded . (Mở rộng theo chiều dọc, không tròn môi) - Tongue (lưỡi): lowest of all the front vowels. Flat on the floor of the mouth . (Lưỡi ở vị trí thấp nhất trong các âm mặt trước lưỡi. Dẹt nằm dưới cùng của khoang miệng) 2. Some common spellings for / æ / a hat, apple, man, answer   P...

MONOPHTHONGS: /ɑ/ - /ʌ/

MONOPHTHONGS: /ɑ ː / - /ʌ/ I. /ɑː/ as in FATHER 1. How to make the sound /ɑː/ - Lips (môi): apart, as if you are yawning. Not rounded (Mở ra, như thể đang ngáp. Không tròn môi) - Tongue (lưỡi): relaxed, flat at the floor of the mouth. (Thả lỏng, đặt sát xuống phần dưới miệng) Notes : trong phát âm tiếng Anh Mĩ có thể kí hiệu âm này là /ɑ/ 2. Some common spellings for /ɑː/ o hot, stop, modern, job a father, watch, dark, want   3. Video for the /ɑː/ sound   II. /ʌ/ as in FUN 1. How to make the sound /ʌ/ - Lips (môi): completely relaxed, slightly parted. (Hoàn toàn thả lỏng, mở nhẹ) - Tongue (lưỡi): relaxed, middle position. (Thả lỏng, khẩu hình miệng mở quanh vị trí chính giữa) 2. Some common spellings for /ʌ/ u but, fun, summer, drunk o love, done, come, son ou cousin, country, enough   3. Video for the /ʌ/ sound III. PR...