Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

MONOPHTHONGS: /ɛ/ - /æ/

  MONOPHTHONGS: / ɛ/ - /æ / PART 1. HOW TO MAKE THE SOUNDS I. / ɛ / as in GET 1. How to make the sound / ɛ / - Lips (môi): father apart and relaxed (Mở ra , thả lỏng ) - Tongue (lưỡi): relaxed, mid-high position . (Thả lỏng, vị trí trung tâm khoang miệng) Notes : trong phát âm tiếng Anh Anh có thể kí hiệu âm này là /e/ 2. Some common spellings for / ɛ / e get, end, next, general ea heavy, head, measure Exeptions (ngoại lệ): những từ sau cũng đọc /ɛ/ said, says, again, against, any, many   II. / æ / as in FAT 1. How to make the sound / æ / - Lips (môi): open, not rounded . (Mở rộng theo chiều dọc, không tròn môi) - Tongue (lưỡi): lowest of all the front vowels. Flat on the floor of the mouth . (Lưỡi ở vị trí thấp nhất trong các âm mặt trước lưỡi. Dẹt nằm dưới cùng của khoang miệng) 2. Some common spellings for / æ / a hat, apple, man, answer   P...

ADJECTIVES – TÍNH TỪ

ADJECTIVES – TÍNH TỪ 1. Khái niệm (Conception) Adjectives - tính từ: từ chỉ tính chất, cảm xúc, số lượng, màu sắc, kích cỡ, ... được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ liên hệ (copula). Ex: fun, bored, red, big, fun   2. Phân loại (Classifications) Tính từ dùng để miêu tả Đây là những tính từ có chức năng miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc, cung cấp thông tin cho người đọc, người nghe về sự vật, sự việc được nhắc tới. Tính từ để miêu tả gồm: Tính từ chỉ màu sắc: green, black, pink,… Tính từ chỉ hình dáng: big, small, tiny, round,… Tính từ miêu tả tính chất. đặc điểm: nice, pretty, bad,… Ngoài ra, còn có những tính từ mang ý nghĩa miêu tả khác Những tính từ này thường được dùng ở dạng so sánh hơn, so sánh nhất hoặc đứng sau các phó từ chỉ mức độ như so, very, too , etc. Ex: John is taller than his brother. He is the tallest person in his family. (John cao hơn anh trai của anh ấy. Anh ấy là người cao nhất trong gia đình).   Tính từ chỉ số đếm Loại tính từ nà...

NOUNS – DANH TỪ

  NOUNS – DANH TỪ 1. Khái niệm danh từ (Conception) Nouns - danh từ: từ chỉ người, vật, địa điểm, sự việc, khái niệm, hay hiện tượng. Ex: Peter, a cat, a table, Ha Long bay, an accident, rain, climate change, youth, beauty 2. Phân loại danh từ (Classifications) Về mặt ngữ pháp danh từ có thể được chia làm 2 nhóm chính                 Danh từ đếm được (countable nouns)         Danh từ không đếm được (uncountable nouns)   COUNTABLE NOUNS UNCOUNTABLE NOUN Khái niệm Là những danh từ đếm được bằng số lượng Ex: a dog – three dogs       a pen – ten pens Là những danh từ không đếm được bằng số lượng trực tiếp Ex: water (nước), air (không khí), sand (cát) Diễn đạt số lượng Danh từ đếm được có 2 hình thức: (1) Hình thức số ít (singular) - An + âm nguyên âm ( an orange, un umbrella, an X, an ...